Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4001 |
Họ tên:
Văn Công Danh
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 046******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 4002 |
Họ tên:
Mai Hoàng Hà
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 089******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4003 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phi
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 049******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4004 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 046******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 4005 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 058******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4006 |
Họ tên:
Lê Thông
Ngày sinh: 19/11/1991 Thẻ căn cước: 058******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4007 |
Họ tên:
Ngô Đăng Khoa
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 084******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 046******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 4009 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 052******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4010 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quang
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 066******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 4011 |
Họ tên:
Trần Trung Giang
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 051******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4012 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lập
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 091******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4013 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 068******758 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4014 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuân
Ngày sinh: 24/06/1993 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện lạnh |
|
||||||||||||
| 4015 |
Họ tên:
Trần Quốc Trạng
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 091******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy-thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 4016 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 30/03/2001 Thẻ căn cước: 079******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4017 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 082******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4018 |
Họ tên:
Võ Thành Long
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 068******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4019 |
Họ tên:
Trịnh Lương Huy
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 068******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4020 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
