Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4001 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4002 |
Họ tên:
Lê Quốc Uy
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 033******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4003 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Tùng
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 030******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 4004 |
Họ tên:
Ngô Chí Huấn
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4006 |
Họ tên:
Lý Bình Ánh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 010******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4007 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 015******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4008 |
Họ tên:
Vương Quang Học
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4009 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 042******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 008******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4011 |
Họ tên:
Lương Thanh Võ
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 024******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4012 |
Họ tên:
Trần Thái Hùng
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 042******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4013 |
Họ tên:
Đặng Quốc Anh
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 037******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 033******511 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4015 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 4016 |
Họ tên:
Lê Huy Hiền
Ngày sinh: 31/03/1982 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4017 |
Họ tên:
Mai Sinh Lộc
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4018 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quyết
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 020******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4019 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4020 |
Họ tên:
Lê Thị Huế
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 038******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
