Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40161 |
Họ tên:
Lã Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 030******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 045******027 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40163 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 037******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40164 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thông
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 008******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40165 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 026******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40166 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hòa
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 038******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 40168 |
Họ tên:
Hoàng Minh Bách
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40169 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 017******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40170 |
Họ tên:
Lê Xuân Thinh
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40171 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 027******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40172 |
Họ tên:
Trương Nho Lưu
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 40173 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dân
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40174 |
Họ tên:
Vũ Hùng Sơn
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 038******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40175 |
Họ tên:
Vũ Văn Hội
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 030******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40176 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tú
Ngày sinh: 07/08/1977 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 40177 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 030******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40178 |
Họ tên:
Ngô Sơn Tùng
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40180 |
Họ tên:
Bạch Văn Ba
Ngày sinh: 19/04/1967 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây lắp đường dây và trạm |
|
