Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40142 |
Họ tên:
Nguyễn Công Điều
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 034******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40143 |
Họ tên:
Trần Công Phúc
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40144 |
Họ tên:
Hoàng Đức Việt
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 034******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40145 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thuần
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 030******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 40146 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40147 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40148 |
Họ tên:
Dương Hải Âu
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 040******212 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40149 |
Họ tên:
Bùi Thanh Liêm
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 017******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 027******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40152 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá Xí nghiệp công nghiệp - Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40153 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Giang
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40154 |
Họ tên:
Trương Anh Đức
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 015******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40156 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thông
Ngày sinh: 17/08/1976 Thẻ căn cước: 012******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 40157 |
Họ tên:
Phan Văn Hồng
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40158 |
Họ tên:
Hà Ngọc Trung
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 026******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 40159 |
Họ tên:
Đào Văn Tình
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 024******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40160 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đông
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
