Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40121 |
Họ tên:
Phạm Văn Thi
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 036******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40122 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40123 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Thành
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 017******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40124 |
Họ tên:
Phan Văn Hạp
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 040******659 Trình độ chuyên môn: 1. Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn; 2. Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40125 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 038******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 40126 |
Họ tên:
Cao Chấn
Ngày sinh: 06/03/1943 Thẻ căn cước: 051******065 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Kĩ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40127 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40128 |
Họ tên:
Lại Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 03/10/1990 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40130 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tú
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 040******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40131 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 036******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40132 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40133 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40134 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 027******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 024******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40136 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 09/03/1974 Thẻ căn cước: 026******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40138 |
Họ tên:
Vũ Anh Phong
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 037******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40139 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 038******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40140 |
Họ tên:
Phạm Minh Mạnh
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
