Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40101 |
Họ tên:
Trần Vũ Khanh
Ngày sinh: 09/09/1976 Thẻ căn cước: 093******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40102 |
Họ tên:
Mai Tự Thúy
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 049******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 40103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang Sơn
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 079******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40104 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Kỳ
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 094******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 40105 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 09/05/1983 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 40106 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 040******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40107 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hà
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 042******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40108 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 040******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40109 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nguyên
Ngày sinh: 23/04/1980 Thẻ căn cước: 040******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40110 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 042******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40111 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 042******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40112 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 037******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40113 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 006******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40114 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 034******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 40115 |
Họ tên:
Trần Mạnh Linh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 033******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40118 |
Họ tên:
Vũ Thanh Toàn
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 031******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40119 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 031******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên nghành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 40120 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 031******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
