Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40081 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 068******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40082 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 044******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40083 |
Họ tên:
Lê Công Long
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 038******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40084 |
Họ tên:
Dụng Minh Sáng
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 060******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 40085 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Tình
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 042******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40086 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 051******236 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40087 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 072******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40088 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Sanh
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 049******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40089 |
Họ tên:
Bùi Đình Chiến
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40090 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40091 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 086******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40092 |
Họ tên:
Võ Hữu Tiến
Ngày sinh: 11/04/1978 Thẻ căn cước: 086******609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư nghành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40093 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tân
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 080******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40094 |
Họ tên:
Nguyễn Tiệp Bun
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40095 |
Họ tên:
Phạm Thế Vĩnh
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 051******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40096 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điền
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 083******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 40097 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 094******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40098 |
Họ tên:
Bùi Xuân Cung
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 051******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40099 |
Họ tên:
Lưu Vương
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 058******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40100 |
Họ tên:
Trần Công Hoan
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 079******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
