Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40061 |
Họ tên:
Võ Văn Mùi
Ngày sinh: 23/01/1991 Thẻ căn cước: 042******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40062 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 040******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 40063 |
Họ tên:
Võ Văn Phôn
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 205***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40064 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Nhật
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 083******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40065 |
Họ tên:
Huỳnh Đạt Quang
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 060******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 049******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 40067 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 075******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40068 |
Họ tên:
Phan Hồng Việt
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 048******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 40069 |
Họ tên:
Đặng Văn Phú
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 027******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 40070 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 060******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40071 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 038******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40072 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 067******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40073 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 046******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40074 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuận
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40075 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hà
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 052******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40076 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhạt
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 051******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40077 |
Họ tên:
Lâm Hữu Lộc
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 089******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 40078 |
Họ tên:
Hồ Hữu Thọ
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 089******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 40079 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Việt
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 054******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40080 |
Họ tên:
Lê Thái Chung
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
