Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40021 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thiện
Ngày sinh: 20/05/1978 Thẻ căn cước: 084******464 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40022 |
Họ tên:
Ngô Văn Nhí
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 087******065 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40023 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Chung
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 087******032 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chế Linh
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 087******603 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Kinh tế xây dựng, thạc sĩ - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40025 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 087******682 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40026 |
Họ tên:
Lê Tú Phương
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 087******519 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40027 |
Họ tên:
Trịnh Vĩ Khang
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 087******238 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40028 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 087******891 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40029 |
Họ tên:
Võ Văn Đưa
Ngày sinh: 16/04/1972 Thẻ căn cước: 087******028 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40030 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hùng
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 070******539 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 40031 |
Họ tên:
Hà Văn Lương
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 034******677 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40032 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nhật Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 046******494 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng; Cử nhân Kinh tế ngành Kế toán |
|
||||||||||||
| 40033 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 037******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 40034 |
Họ tên:
Lê Chiêu Hổ
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 40035 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 131***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40036 |
Họ tên:
Trần Đức Chiến
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 038******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40037 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thiệu
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 037******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40038 |
Họ tên:
Trịnh Kim Khang
Ngày sinh: 14/12/1997 Thẻ căn cước: 092******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40039 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 08/07/1997 CMND: 362***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40040 |
Họ tên:
Dương Minh Thành
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 385***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
