Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40001 |
Họ tên:
Phan Quốc Thế
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 026******235 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40002 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 026******695 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 40003 |
Họ tên:
Phạm Hiếu
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 035******008 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40004 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 026******133 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40005 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 026******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 40006 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 026******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40007 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 026******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40008 |
Họ tên:
Tạ Thành Đạt
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 037******634 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40009 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 044******518 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 024******155 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 40011 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 030******137 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40012 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 052******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40013 |
Họ tên:
Phùng Anh Hữu Việt
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 075******707 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 40014 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 075******313 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40015 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 31/10/1989 Thẻ căn cước: 052******775 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40016 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 29/01/1989 Thẻ căn cước: 087******399 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 40017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 087******277 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40018 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Chương
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 087******496 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 21/02/1987 Thẻ căn cước: 087******361 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40020 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 25/06/1973 Thẻ căn cước: 087******117 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
