Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39981 |
Họ tên:
Lê Đình Diện
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 39982 |
Họ tên:
Lê Đức Đàn
Ngày sinh: 10/10/1967 Thẻ căn cước: 042******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thông tin đường sắt |
|
||||||||||||
| 39983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu GTVT ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 39984 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 39985 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 044******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 39986 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Quân
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 39987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 038******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 39988 |
Họ tên:
Đinh Bạt Đăng
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 39989 |
Họ tên:
Đào Công Dũng
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 040******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 39990 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 39991 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trung
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39992 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39993 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 011******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39994 |
Họ tên:
Điêu Văn Tuyến
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 012******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39995 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 011******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39996 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuân
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 011******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39997 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 12/06/1997 Thẻ căn cước: 011******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39998 |
Họ tên:
Tô Thị Huế
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 39999 |
Họ tên:
Đào Hồng Đăng
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 026******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40000 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 026******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
