Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3981 |
Họ tên:
Vũ Văn Thía
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 064******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3982 |
Họ tên:
Trần Vũ Lê Minh
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 079******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3983 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 066******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3984 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Bình
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 058******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3985 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 20/08/2000 Thẻ căn cước: 091******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3986 |
Họ tên:
Hồng Tuấn Dũng
Ngày sinh: 27/10/1966 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3987 |
Họ tên:
Hồ Đình Văn
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 077******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 046******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 3989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 052******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3990 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 079******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3991 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 052******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 3992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 054******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3993 |
Họ tên:
Phan Minh Tiến
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 091******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 3994 |
Họ tên:
Lê Duy Mạnh
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3995 |
Họ tên:
Trần Minh Hơn
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 054******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 3996 |
Họ tên:
Trần Chế Phong
Ngày sinh: 27/10/1998 Thẻ căn cước: 074******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3997 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 03/09/1999 Thẻ căn cước: 060******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 3998 |
Họ tên:
Cao Hồng Lảnh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3999 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4000 |
Họ tên:
Nguyễn Tốc Thắng
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 054******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
