Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3981 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tú
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3982 |
Họ tên:
Vũ Văn Giang
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3983 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Ích
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3984 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phi
Ngày sinh: 03/11/1976 Thẻ căn cước: 037******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3985 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 033******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3986 |
Họ tên:
Chu Đức Huyên
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 027******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3987 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Luận
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 033******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3988 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3989 |
Họ tên:
Tào Minh Trọng
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3990 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 27/05/1998 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3991 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Huy
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3992 |
Họ tên:
Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 019******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3993 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuấn
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3994 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/12/1994 Thẻ căn cước: 024******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 3995 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 024******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3996 |
Họ tên:
Trần Nam Tú
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 019******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3997 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 008******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3998 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quý
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3999 |
Họ tên:
Dương Đức Hiệp
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 022******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 4000 |
Họ tên:
Phùng Quang Sơn
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
