Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 381 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN AN
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 067******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 382 |
Họ tên:
HOÀNG THẾ CHINH
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 075******625 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 383 |
Họ tên:
TRẦN HỮU TRÍ
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 060******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 384 |
Họ tên:
NGÔ NGỌC TRÂM
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 079******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 385 |
Họ tên:
LÊ QUANG LANH
Ngày sinh: 06/02/1998 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 037******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 387 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 388 |
Họ tên:
Vũ Phú Nguyên
Ngày sinh: 02/08/2001 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 389 |
Họ tên:
Vũ Thành Chung
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 390 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 391 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 036******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 392 |
Họ tên:
Lê Sỹ Kính
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 040******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 393 |
Họ tên:
Lê Văn Đôn
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 038******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 394 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 21/01/1999 Thẻ căn cước: 034******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/05/1979 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 396 |
Họ tên:
Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 29/01/1991 Thẻ căn cước: 038******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 398 |
Họ tên:
Trần Văn Sang
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 036******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 399 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 030******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 400 |
Họ tên:
Đào Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 035******198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
