Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 381 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 382 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Phúc
Ngày sinh: 08/12/1974 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 383 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 21/06/1992 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 384 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vân
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 385 |
Họ tên:
Vũ An Nguyên
Ngày sinh: 26/01/1972 Thẻ căn cước: 019******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 386 |
Họ tên:
Đào Khánh Duy
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 387 |
Họ tên:
Phùng Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 017******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 388 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 031******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 389 |
Họ tên:
Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 28/05/1980 Thẻ căn cước: 038******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 390 |
Họ tên:
Đồng Minh Tâm
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 391 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 392 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lĩnh
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 393 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 034******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 394 |
Họ tên:
Đỗ Trần Trung
Ngày sinh: 24/12/1995 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 395 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 042******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 396 |
Họ tên:
Văn Thị Hồng
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 026******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 397 |
Họ tên:
Lê Viết Cường
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 026******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 398 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 037******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 399 |
Họ tên:
Nông Khánh Phát
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 006******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 400 |
Họ tên:
Mã Minh An
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
