Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 21 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||
| 22 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 024******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||
| 23 |
Họ tên:
Vũ Hạnh Hiển
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 037******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây duwnghj cảng - đường thủy |
|
||||||||
| 24 |
Họ tên:
Mai Hải Minh
Ngày sinh: 05/09/1975 Thẻ căn cước: 022******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 25 |
Họ tên:
Bùi Văn Chính
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 034******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 26 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Ngân
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 040******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 27 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tú
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 042******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 28 |
Họ tên:
Vũ Thị Phượng Hằng
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 29 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 019******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 30 |
Họ tên:
Hà Văn Hải
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 31 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 11/11/1973 Thẻ căn cước: 037******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 32 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 33 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 038******754 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 34 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 35 |
Họ tên:
Võ Đức Tài
Ngày sinh: 28/12/1975 Thẻ căn cước: 049******082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||
| 36 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 070******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 37 |
Họ tên:
Phạm Hồng Linh
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 048******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||
| 38 |
Họ tên:
Phạm Thu Huyền
Ngày sinh: 08/12/1998 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 39 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 40 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
