Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21 |
Họ tên:
Nguyễn Luân
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 22 |
Họ tên:
Hồ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 066******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 23 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/06/1997 Thẻ căn cước: 049******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24 |
Họ tên:
Lê Văn Lý
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 066******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 25 |
Họ tên:
Hồ Văn Phúc
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 046******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 26 |
Họ tên:
Trần Viết Khoa
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 048******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 27 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 049******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28 |
Họ tên:
Hà Đức Trung
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 049******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 29 |
Họ tên:
Hồ Đỗ Phước Tuy
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 049******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30 |
Họ tên:
Phan Thanh Quang
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 048******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 049******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 33 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 049******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 34 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thương
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 062******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35 |
Họ tên:
Dương Nữ Thục Trinh
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 048******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 36 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 049******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 37 |
Họ tên:
Ngô Hữu Phương
Ngày sinh: 05/11/1968 Thẻ căn cước: 046******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 38 |
Họ tên:
Trương Công Thắng
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 049******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 39 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vũ
Ngày sinh: 07/03/1994 Thẻ căn cước: 049******040 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40 |
Họ tên:
Bùi Như Úc
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 049******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
