Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21 |
Họ tên:
Gray Christopher Anthony
Ngày sinh: 09/09/1969 CMND: 556***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 082******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23 |
Họ tên:
Lê Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/11/2001 Thẻ căn cước: 092******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 052******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hiển
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 052******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26 |
Họ tên:
Lê Đình Hiệp
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 27 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thúy
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 052******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 052******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 29 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 052******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30 |
Họ tên:
Đào Anh Quân
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 052******558 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 31 |
Họ tên:
Phan Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 052******052 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 32 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trạng
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 052******283 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 33 |
Họ tên:
Hồ Minh Đạt
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 052******608 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa lý bản đồ viễn thám và GIS |
|
||||||||||||
| 34 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luận
Ngày sinh: 25/01/1989 Thẻ căn cước: 052******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xd |
|
||||||||||||
| 35 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảy
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 052******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xd |
|
||||||||||||
| 36 |
Họ tên:
Phan Quang Đức
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 064******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 37 |
Họ tên:
Vũ Nhân Tăng
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 38 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 39 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Hùng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 022******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 036******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và Đô Thị |
|
