Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thưởng
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 024******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 22 |
Họ tên:
Nguyễn Ninh Bình
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 022******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 038******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 022******301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 25 |
Họ tên:
Nguyến Đình Hưng
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 030******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 26 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 16/05/1978 Thẻ căn cước: 022******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Thị Thúy
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 022******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 044******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 022******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ngành Gia công áp lực |
|
||||||||||||
| 30 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quảng
Ngày sinh: 30/11/1971 Thẻ căn cước: 022******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/06/2001 Thẻ căn cước: 022******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 06/03/1992 Thẻ căn cước: 019******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện. |
|
||||||||||||
| 33 |
Họ tên:
Kiều Thị Hằng
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 038******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện. |
|
||||||||||||
| 34 |
Họ tên:
Đặng Thế Hà
Ngày sinh: 19/05/1971 Thẻ căn cước: 010******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 35 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 026******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 36 |
Họ tên:
Phạm Quang Ngọc
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 034******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 37 |
Họ tên:
Phạm Công Quyết
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 027******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 38 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Toàn
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 038******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hậu
Ngày sinh: 11/03/2000 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40 |
Họ tên:
Ngô Văn Khải
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
