Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21 |
Họ tên:
Mai Minh Pháp
Ngày sinh: 25/11/1998 Thẻ căn cước: 038******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/01/2000 Thẻ căn cước: 066******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23 |
Họ tên:
Trần Thành Liêm
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 031******632 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24 |
Họ tên:
Mạc Thị Dung
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 030******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 027******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 26 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27 |
Họ tên:
Doãn Thanh Hải
Ngày sinh: 30/08/1998 Thẻ căn cước: 048******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 28 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 07/07/1975 Thẻ căn cước: 048******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 30 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1999 Thẻ căn cước: 046******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 31 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 064******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 32 |
Họ tên:
Trương Công Kỳ
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 049******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 33 |
Họ tên:
Đặng Dương Công Thắng
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 046******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 34 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 046******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35 |
Họ tên:
Lê Minh Quý
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 049******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 36 |
Họ tên:
Lê Thành Tựu
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 045******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 37 |
Họ tên:
Trần Thị Bông
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 045******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 38 |
Họ tên:
Bùi Đắc Lợi
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 049******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 39 |
Họ tên:
Hà Quang Ngọc
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 049******972 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành Thiết bị, Mạng và Nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 40 |
Họ tên:
Trương Công Vũ
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 049******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
