Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39941 |
Họ tên:
Vũ Đình Thanh
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 027******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 39942 |
Họ tên:
Trần Quang Thức
Ngày sinh: 07/04/0975 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39943 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 008******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39944 |
Họ tên:
Ngô Hữu Nam
Ngày sinh: 21/01/1992 CMND: 132***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39945 |
Họ tên:
Mai Xuân Hòa
Ngày sinh: 20/02/1975 Thẻ căn cước: 008******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39946 |
Họ tên:
Ma Công Hiểu
Ngày sinh: 29/04/1959 Thẻ căn cước: 008******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 39947 |
Họ tên:
Phạm Duy Tân
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39948 |
Họ tên:
Vũ Ngọc An
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39949 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hùng
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 39950 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 037******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39951 |
Họ tên:
Hà Đức Nghĩa
Ngày sinh: 04/12/1962 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39952 |
Họ tên:
Chu Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/05/1975 Thẻ căn cước: 033******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 39953 |
Họ tên:
Đinh Văn Tài
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 037******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39954 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39955 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoan
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 39956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 024******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39957 |
Họ tên:
Trần Đình Thao
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 163***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39958 |
Họ tên:
Đỗ Hải Dương
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 025******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39959 |
Họ tên:
Hà Đại Dương
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
