Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39922 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Thảng
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 054******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 39923 |
Họ tên:
Võ Đình Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 040******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39924 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Minh Tâm
Ngày sinh: 03/10/1997 Thẻ căn cước: 079******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39925 |
Họ tên:
Đào Thị Trung Nghĩa
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 064******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39926 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bình
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 39927 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 027******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39928 |
Họ tên:
Trần Thái Hưng
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 034******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 39929 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nhật
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 040******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39930 |
Họ tên:
Kim Văn Chung
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 026******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39931 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 025******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39932 |
Họ tên:
Vũ Anh Khôi
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39933 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39934 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39935 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 024******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 39936 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 030******161 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39937 |
Họ tên:
Vũ Văn Huỳnh
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 186***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/03/1978 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 39940 |
Họ tên:
Lê Văn Lãm
Ngày sinh: 11/04/1990 Thẻ căn cước: 042******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
