Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39901 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Tùng
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 086******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39902 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1974 Thẻ căn cước: 086******414 Trình độ chuyên môn: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39903 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vĩnh
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 086******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 082******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39905 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/03/1995 Thẻ căn cước: 084******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39906 |
Họ tên:
Đặng Anh Duy
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 084******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39907 |
Họ tên:
Đặng Văn Sang
Ngày sinh: 28/03/1977 Thẻ căn cước: 084******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39908 |
Họ tên:
Võ Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 087******717 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39909 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thế
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 084******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 39910 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 026******209 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39911 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 31/03/1991 Thẻ căn cước: 026******392 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39912 |
Họ tên:
Phạm Văn Lưu
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 051******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 39913 |
Họ tên:
Tạ Võ Ka Tơ
Ngày sinh: 27/09/1981 CMND: 212***696 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39914 |
Họ tên:
Quách Thanh Nam
Ngày sinh: 22/01/1980 Thẻ căn cước: 094******497 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) Thạc sĩ Quản lý đô thị & công trình |
|
||||||||||||
| 39915 |
Họ tên:
Lê Toàn Tin
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 040******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 39916 |
Họ tên:
Trần Khắc Huy
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 083******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39917 |
Họ tên:
Bùi Quang Tỉnh
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 052******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39918 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 30/04/1969 Thẻ căn cước: 089******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 39919 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Lập
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 056******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39920 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dự
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 051******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
