Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 164***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39882 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 15/01/1967 Thẻ căn cước: 035******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39883 |
Họ tên:
Đinh Trường Sơn
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 035******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39884 |
Họ tên:
Phạm Văn Hướng
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 034******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39885 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 024******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39886 |
Họ tên:
Trần Đức Nguyên
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 019******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 39887 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 040******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39888 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 012******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 39889 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lực
Ngày sinh: 29/01/1991 Thẻ căn cước: 012******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39890 |
Họ tên:
Đỗ Sách Bình
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 012******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 049******082 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 39892 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 28/10/1967 Thẻ căn cước: 068******705 Trình độ chuyên môn: mở rộng |
|
||||||||||||
| 39893 |
Họ tên:
Ngô Thanh Ánh
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 044******642 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 39894 |
Họ tên:
Thái Huỳnh Phúc Khang
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 086******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39895 |
Họ tên:
Lê Đặng Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 086******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39896 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 086******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39897 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thúy Liễu
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 086******275 Trình độ chuyên môn: Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 39898 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Khắc
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 083******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39899 |
Họ tên:
Bùi Trần Phát
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 086******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39900 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 091******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
