Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39861 |
Họ tên:
An Trần Thiên
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 004******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39862 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thắng
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39863 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39864 |
Họ tên:
Đặng Đình Năm
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 39865 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 001******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39866 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trưởng
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 39867 |
Họ tên:
Ngô Huy Anh
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39868 |
Họ tên:
Lê Dương Sơn
Ngày sinh: 05/11/1968 Thẻ căn cước: 008******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39869 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 034******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39870 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 027******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39872 |
Họ tên:
Đỗ Duy Ngọc Dương
Ngày sinh: 17/08/1997 Thẻ căn cước: 026******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39873 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39874 |
Họ tên:
Tống Văn Thắng
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39875 |
Họ tên:
Trần Minh Toán
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 033******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 39876 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khương
Ngày sinh: 20/05/1972 CMND: 125***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39877 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39878 |
Họ tên:
Lưu Đức Anh
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 39879 |
Họ tên:
Hoàng Đình Giạp
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39880 |
Họ tên:
Vi Đức Khánh
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 004******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
