Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39841 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 024******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 39842 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39843 |
Họ tên:
Chu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 034******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39844 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 040******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39845 |
Họ tên:
Lưu Đức Tuân
Ngày sinh: 08/10/1965 CMND: 181***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39846 |
Họ tên:
Trần Chính Nghĩa
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 044******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39847 |
Họ tên:
Đặng Khắc Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 164***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý Đô thị |
|
||||||||||||
| 39848 |
Họ tên:
Phùng Công Quyết
Ngày sinh: 29/08/1977 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39849 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 024******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39850 |
Họ tên:
Lục Văn Đồng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 024******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39851 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 042******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39853 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39854 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Uy
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 031******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình Biển - Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 39855 |
Họ tên:
Lê Khánh Toàn
Ngày sinh: 09/11/1977 Thẻ căn cước: 042******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39856 |
Họ tên:
Đỗ Triều Dương
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 025******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39857 |
Họ tên:
Thái Duy Bình
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 040******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39858 |
Họ tên:
Vi Hồng Hà
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 025******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39859 |
Họ tên:
Đào Văn Anh
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 027******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39860 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 033******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
