Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39821 |
Họ tên:
Đinh Văn Chiếu
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 036******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 39822 |
Họ tên:
Hứa Văn Cương
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 030******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 39823 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 038******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39824 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 19/01/1983 Thẻ căn cước: 024******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39825 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 18/07/1992 Thẻ căn cước: 036******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 030******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39827 |
Họ tên:
Lại Văn Thành
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 038******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 39828 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Biên
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 034******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 39829 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 030******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39830 |
Họ tên:
Lê Đình An
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 39831 |
Họ tên:
Lê Văn Thương
Ngày sinh: 18/04/1991 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 39832 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quế
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 004******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39833 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Quang
Ngày sinh: 17/08/1985 Thẻ căn cước: 017******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39834 |
Họ tên:
Trần Kiến Quốc
Ngày sinh: 13/02/1968 Thẻ căn cước: 033******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 39835 |
Họ tên:
Dương Xuân Thiện
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 39836 |
Họ tên:
Võ Ngọc Khanh
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 044******860 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39837 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lãm
Ngày sinh: 15/11/1996 CMND: 091***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai (Địa chính - Môi trường) |
|
||||||||||||
| 39838 |
Họ tên:
Trần Thị Ngân Thanh
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 024******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 034******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39840 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 03/12/1980 Thẻ căn cước: 027******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
