Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
39801 Họ tên: Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 08/01/1991
Thẻ căn cước: 001******948
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 08/08/2028
39802 Họ tên: Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 27/04/1994
Thẻ căn cước: 001******646
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172626 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/08/2028
39803 Họ tên: Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 02/02/1993
CMND: 125***599
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172625 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/08/2028
39804 Họ tên: Phạm Trịnh Phong Lâm
Ngày sinh: 25/09/1976
Thẻ căn cước: 022******002
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172624 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 08/08/2028
39805 Họ tên: Bùi Thanh Hà
Ngày sinh: 28/12/1985
Thẻ căn cước: 038******696
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172623 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 08/08/2028
39806 Họ tên: Phạm Vũ Thương Nhung
Ngày sinh: 11/09/1980
Thẻ căn cước: 064******063
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172622 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 08/08/2028
39807 Họ tên: Uông Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 25/05/1969
Thẻ căn cước: 010******004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39808 Họ tên: Vũ Tiến Dương
Ngày sinh: 25/10/1984
Thẻ căn cước: 036******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 08/08/2028
THX-00172620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39809 Họ tên: Doãn Đình Đại
Ngày sinh: 26/03/1986
Thẻ căn cước: 038******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ô tô
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172619 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 08/08/2028
39810 Họ tên: Lê Hồng Hà
Ngày sinh: 14/10/1991
Thẻ căn cước: 035******140
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39811 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1985
Thẻ căn cước: 040******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172617 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39812 Họ tên: Phạm Văn Oai
Ngày sinh: 24/04/1996
Thẻ căn cước: 033******121
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 08/08/2028
39813 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 02/12/1987
Thẻ căn cước: 001******773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172615 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 08/08/2028
THX-00172615 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 08/08/2028
39814 Họ tên: Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 08/02/1993
Thẻ căn cước: 040******976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39815 Họ tên: Đinh Đức Cương
Ngày sinh: 16/09/1986
Thẻ căn cước: 036******777
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172613 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 08/08/2028
THX-00172613 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/08/2028
39816 Họ tên: Đinh Công Thăng
Ngày sinh: 01/09/1991
Thẻ căn cước: 025******559
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39817 Họ tên: Nguyễn Văn Oai
Ngày sinh: 26/10/1991
Thẻ căn cước: 051******635
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172611 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
39818 Họ tên: Tô Chương Đài
Ngày sinh: 02/09/1966
Thẻ căn cước: 052******668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172610 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 08/08/2028
39819 Họ tên: Phạm Hải Định
Ngày sinh: 02/03/1985
Thẻ căn cước: 036******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
THX-00172609 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/08/2028
39820 Họ tên: Trần Minh Châu
Ngày sinh: 17/06/1960
Thẻ căn cước: 037******389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00172608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/08/2028
THX-00172608 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/08/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn