Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39801 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn |
|
||||||||||||
| 39802 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 39803 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 125***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 39804 |
Họ tên:
Phạm Trịnh Phong Lâm
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 022******002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 39805 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hà
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 038******696 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 39806 |
Họ tên:
Phạm Vũ Thương Nhung
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 064******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 39807 |
Họ tên:
Uông Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 25/05/1969 Thẻ căn cước: 010******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39808 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dương
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 036******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 39809 |
Họ tên:
Doãn Đình Đại
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ô tô |
|
||||||||||||
| 39810 |
Họ tên:
Lê Hồng Hà
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 035******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 040******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39812 |
Họ tên:
Phạm Văn Oai
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 033******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 040******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39815 |
Họ tên:
Đinh Đức Cương
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 39816 |
Họ tên:
Đinh Công Thăng
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 025******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oai
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 051******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39818 |
Họ tên:
Tô Chương Đài
Ngày sinh: 02/09/1966 Thẻ căn cước: 052******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động lực |
|
||||||||||||
| 39819 |
Họ tên:
Phạm Hải Định
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39820 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 17/06/1960 Thẻ căn cước: 037******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
