Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3961 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 052******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3962 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 056******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3963 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bình
Ngày sinh: 03/02/1975 Thẻ căn cước: 089******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3964 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Lĩnh
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 052******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3965 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 052******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3966 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 079******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3967 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hào
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 083******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3968 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 056******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 3969 |
Họ tên:
Phạm Công Quốc
Ngày sinh: 06/02/2000 Thẻ căn cước: 049******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3970 |
Họ tên:
Đinh Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/07/1996 Thẻ căn cước: 068******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3971 |
Họ tên:
Bùi Việt Trung
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 082******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3972 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 080******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3973 |
Họ tên:
Lê Minh Khánh
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 052******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3974 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thật
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 082******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3975 |
Họ tên:
Võ Đức Thiên
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 082******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3976 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Triết
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 077******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3977 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1997 Thẻ căn cước: 093******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3978 |
Họ tên:
Bạch Bá Lực
Ngày sinh: 19/03/1994 Thẻ căn cước: 049******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3979 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 060******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3980 |
Họ tên:
Từ Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 074******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
