Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39761 |
Họ tên:
Dương Văn Sáu
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 024******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 39762 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 22/05/1966 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất tìm kiếm thăm dò |
|
||||||||||||
| 39763 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hân
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39764 |
Họ tên:
Phạm Đức Nam
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 040******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39765 |
Họ tên:
Vũ Văn Tú
Ngày sinh: 15/05/1978 Thẻ căn cước: 030******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39766 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39767 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 027******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39768 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thắng
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39769 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 28/09/1981 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39770 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuần
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39771 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 030******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39772 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoàng Linh
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 39773 |
Họ tên:
Phạm Chí Tân
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 035******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39774 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 030******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 39775 |
Họ tên:
Nguyễn Hải An
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39776 |
Họ tên:
Lại Ngọc Giáp
Ngày sinh: 04/06/1977 Thẻ căn cước: 034******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 39777 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 035******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 39778 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39779 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 022******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39780 |
Họ tên:
Tô Duy Tặng
Ngày sinh: 05/06/1964 Thẻ căn cước: 036******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
