Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39721 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 034******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 39722 |
Họ tên:
Tống Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 39723 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39724 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39725 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 034******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39726 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 034******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39727 |
Họ tên:
Mai Ngọc Minh
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 034******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39728 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 019******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39729 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 019******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 39730 |
Họ tên:
Luân Văn Hòa
Ngày sinh: 13/06/1979 Thẻ căn cước: 006******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39731 |
Họ tên:
Đoàn Quang Bằng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 030******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 39732 |
Họ tên:
Lương Văn Viễn
Ngày sinh: 26/07/1988 Thẻ căn cước: 006******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39733 |
Họ tên:
Hà Văn Cương
Ngày sinh: 26/07/1988 Thẻ căn cước: 006******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39734 |
Họ tên:
Nông Thị Hà
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 006******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39735 |
Họ tên:
Ma Văn Toàn
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 006******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39736 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 019******776 Trình độ chuyên môn: Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39737 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 095***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 39738 |
Họ tên:
Lương Thế Lâm
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 058******598 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XDCT cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39739 |
Họ tên:
Bá Trung Tuyền
Ngày sinh: 19/01/1983 CMND: 264***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 39740 |
Họ tên:
Trần Hoàng Chương
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 058******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
