Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39701 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 10/05/1976 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39702 |
Họ tên:
Trần Minh Thư
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 087******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39703 |
Họ tên:
Châu Nhật Tiến
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 079******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39704 |
Họ tên:
Phạm Viết Tiến
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 075******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39705 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoài
Ngày sinh: 25/03/1996 Thẻ căn cước: 052******149 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39706 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 215***205 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39707 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 045******224 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 39708 |
Họ tên:
Đoàn Đức Lộc
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 024******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39709 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tháp
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 027******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 39710 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 027******121 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39711 |
Họ tên:
Đào Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 027******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 39712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quy
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 027******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39713 |
Họ tên:
Ngô Lương Tựa
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 027******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39714 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đạt
Ngày sinh: 12/09/1998 Thẻ căn cước: 027******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39715 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 037******267 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39716 |
Họ tên:
Cao Mỹ Hoa
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 027******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39717 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 027******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39718 |
Họ tên:
Trương Văn Giang
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 027******974 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39719 |
Họ tên:
Lê Đức Anh Minh
Ngày sinh: 26/08/1996 CMND: 125***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39720 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
