Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39681 |
Họ tên:
Phan Hoàng Vũ
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 086******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39682 |
Họ tên:
Đinh Thị Linh
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 035******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39684 |
Họ tên:
Cao Hoàng Phương
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 096******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 39685 |
Họ tên:
Phạm Phương Bình
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 093******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39686 |
Họ tên:
Lê Minh Nhẩn
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 083******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 091******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39688 |
Họ tên:
Hồ Thanh Trường
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 091******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 39689 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 026******669 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39690 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 15/02/1972 Thẻ căn cước: 026******053 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39691 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/06/1997 Thẻ căn cước: 026******092 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 39692 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Phú
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 094******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 39693 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 049******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 39694 |
Họ tên:
Nguyễn Ga Ni
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 082******043 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39695 |
Họ tên:
Phạm Văn Gian
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 046******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39696 |
Họ tên:
Trương Thị Nhi
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 060******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 39697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 046******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 39698 |
Họ tên:
Dương Thanh Nam
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 079******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39699 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 052******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39700 |
Họ tên:
Cao Giáp Bảng
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 040******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Công trình) |
|
