Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39661 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng Quân
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 045******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39662 |
Họ tên:
Vũ Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 091******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39663 |
Họ tên:
Đào Xuân Lương
Ngày sinh: 25/08/1967 Thẻ căn cước: 042******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 39664 |
Họ tên:
Lê Hoài Ân
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 075******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 39665 |
Họ tên:
Vũ Đình Thiết
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39666 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 036******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39667 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 024******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 39668 |
Họ tên:
Trần Lập Minh
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 39669 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 004******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 39670 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39671 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 066******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39672 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Việt
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 066******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39673 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 066******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39674 |
Họ tên:
Phan Xuân Hóa
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 046******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 39675 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hiệp
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 046******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39676 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mỹ
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 39677 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lan
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 066******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 39678 |
Họ tên:
LÊ DUY BÌNH
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 002******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 39679 |
Họ tên:
TRỊNH THỊ HƯỜNG
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 037******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình. |
|
||||||||||||
| 39680 |
Họ tên:
VŨ XUÂN HIỆP
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 002******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường bộ. |
|
