Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39641 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giàu
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 080******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39642 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Duy
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 072******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39643 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 072******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39644 |
Họ tên:
Trần Minh Định
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 072******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39645 |
Họ tên:
Trần Nam Định
Ngày sinh: 11/03/1998 Thẻ căn cước: 072******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39646 |
Họ tên:
Đặng Phi Danh
Ngày sinh: 18/12/1996 Thẻ căn cước: 072******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 39647 |
Họ tên:
Đặng Công Danh
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 072******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39648 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bảo Đăng
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 072******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 39649 |
Họ tên:
Lại Trung Chí
Ngày sinh: 12/04/1983 Thẻ căn cước: 072******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 39650 |
Họ tên:
Lê Phước Bình
Ngày sinh: 16/12/1997 Thẻ căn cước: 072******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39651 |
Họ tên:
Lâm Minh Bảo
Ngày sinh: 06/05/1982 Thẻ căn cước: 072******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39652 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 072******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39653 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thịnh
Ngày sinh: 11/12/1997 CMND: 212***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39654 |
Họ tên:
Trần Quốc Tùng
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 079******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39655 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 079******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39656 |
Họ tên:
Châu Hưng Thạnh
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 060******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 39657 |
Họ tên:
Lê Thế Hiển
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 051******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39658 |
Họ tên:
Bùi Chí Nam
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 079******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39659 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 052******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 39660 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khoái
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 042******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
