Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39601 |
Họ tên:
ĐỖ QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 12/05/1970 Thẻ căn cước: 025******553 Trình độ chuyên môn: KS-Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 39602 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NHẬM
Ngày sinh: 30/01/1967 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: TC- Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39603 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HÀ
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 015******486 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39604 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG PHONG
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39605 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 015******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39606 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ THANH LAN
Ngày sinh: 29/07/1979 Thẻ căn cước: 015******993 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39607 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG ANH
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 015******075 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39608 |
Họ tên:
LÝ TRUNG QUÂN
Ngày sinh: 28/05/1979 Thẻ căn cước: 056******032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39609 |
Họ tên:
HỒ NHÂN TÂM
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 089******026 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39610 |
Họ tên:
MAI TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 089******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39611 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ÚT
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 351***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 39612 |
Họ tên:
ĐINH NGỌC THÀ
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 089******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39613 |
Họ tên:
TRẦN VĂN LỘC
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 089******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39614 |
Họ tên:
LÊ ANH ĐẠT
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 019******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39615 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thiên Hương
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 060******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39616 |
Họ tên:
Ngô Minh Trí
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 060******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 39617 |
Họ tên:
LÂM HÙNG VŨ
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 089******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39618 |
Họ tên:
VÕ NGỌC HẢI
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 089******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39619 |
Họ tên:
CHÂU BÁCH THÔNG
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 089******392 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39620 |
Họ tên:
VÕ VĂN NGHI
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 089******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
