Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39581 |
Họ tên:
VÕ THIỆN MINH
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 089******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39582 |
Họ tên:
LÊ MINH TÂM
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 089******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39583 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI LINH
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 083******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 39584 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Trung cấp khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 39585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: KS Điện |
|
||||||||||||
| 39586 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phước
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 054******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39587 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhớ
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 083******969 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39588 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tường
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 052******136 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 39589 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thái Anh
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 075******849 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 39590 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quang
Ngày sinh: 21/09/1978 Thẻ căn cước: 031******836 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39591 |
Họ tên:
Lê Thị Hải
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 39592 |
Họ tên:
Đinh Hoài Văn
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 080******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng Cầu đường bộ; Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 39593 |
Họ tên:
TẠ TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 015******486 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39594 |
Họ tên:
VŨ VĂN MINH
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 010******594 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39595 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC TIỆP
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 015******832 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39596 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC MẠNH
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 015******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 39597 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG BIÊN
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 025******767 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuậtcông trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39598 |
Họ tên:
ĐỖ MINH NGỌC
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 015******088 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 39599 |
Họ tên:
VƯƠNG TIẾN LONG
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 025******180 Trình độ chuyên môn: CĐ- Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39600 |
Họ tên:
ĐỖ HƯƠNG GIANG
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 015******962 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
