Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3941 |
Họ tên:
Lương Minh Hải
Ngày sinh: 31/05/2000 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3942 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 025******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3943 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hòa
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 038******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3944 |
Họ tên:
Đặng Văn Bảo
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 034******215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3945 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 019******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 3946 |
Họ tên:
Bùi Thanh Liêm
Ngày sinh: 22/06/1982 Thẻ căn cước: 031******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảm
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 052******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3948 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 010******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3949 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 010******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3950 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 024******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3951 |
Họ tên:
Đỗ Viết Đạo
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 038******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3952 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 019******617 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3953 |
Họ tên:
Hoàng Cao Định
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc điạ - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dân
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 035******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3955 |
Họ tên:
Trịnh Đức Duy
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 031******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3956 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 28/06/2000 Thẻ căn cước: 038******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3957 |
Họ tên:
Trần Quang Phục
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 025******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3958 |
Họ tên:
Ma Công Vụ
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 008******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3959 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 025******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3960 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
