Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3941 |
Họ tên:
Lê Tiến Bình
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 074******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3942 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 037******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3943 |
Họ tên:
Châu Văn Minh
Ngày sinh: 04/04/1999 Thẻ căn cước: 058******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3944 |
Họ tên:
Nguyễn Bình
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 051******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3945 |
Họ tên:
Trương Minh Tài
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 080******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3946 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Đức
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 086******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 3947 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/09/1999 Thẻ căn cước: 067******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3948 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 067******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3949 |
Họ tên:
Nguyễn Trang Dân Kiệt
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 087******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3950 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 06/04/1977 Thẻ căn cước: 083******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3951 |
Họ tên:
Phan Thái
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 051******637 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3952 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Anh
Ngày sinh: 21/03/2001 Thẻ căn cước: 072******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3953 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 034******531 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 3954 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 075******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3955 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 096******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3956 |
Họ tên:
Hồ Viết Tín
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 066******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3957 |
Họ tên:
Trần Tiến Thành
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 077******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 3958 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 086******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3959 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 079******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3960 |
Họ tên:
Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 079******745 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
