Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39541 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Trung Nguyên
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 086******137 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39542 |
Họ tên:
Lê Văn Son
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 087******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39543 |
Họ tên:
Đặng Đình Thuận
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 025******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39544 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39545 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 05/08/1997 Thẻ căn cước: 035******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39546 |
Họ tên:
LÊ THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 13/11/1981 Thẻ căn cước: 096******360 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39547 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 095******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39548 |
Họ tên:
CHÂU THANH VŨ
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 096******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39549 |
Họ tên:
TRẦN DUY ĐĂNG
Ngày sinh: 26/11/1997 Thẻ căn cước: 096******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39550 |
Họ tên:
TRẦN VI TÂN
Ngày sinh: 30/05/1995 Thẻ căn cước: 096******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39551 |
Họ tên:
LÊ NGUYỄN TRỌNG PHÚC
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 096******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39552 |
Họ tên:
LÊ NHƯ QUỲNH
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 096******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39553 |
Họ tên:
DƯƠNG NGỌC TÍNH
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 096******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 39554 |
Họ tên:
NGÔ ANH DOL
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 096******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39555 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐIỀN
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 096******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39556 |
Họ tên:
VƯƠNG QUỐC TOẢN
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 096******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39557 |
Họ tên:
PHẠM NHẬT DUY
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 096******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39558 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 089******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39559 |
Họ tên:
Đỗ Văn Linh
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 026******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39560 |
Họ tên:
Lưu Đăng Hồng
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 035******897 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
