Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39521 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 045******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39522 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Sáng
Ngày sinh: 10/12/1993 CMND: 197***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39523 |
Họ tên:
Lê Viết Hiền
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 045******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39524 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hải
Ngày sinh: 06/03/1977 Thẻ căn cước: 044******081 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39525 |
Họ tên:
Phạm Quang Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1972 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39526 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 05/06/1990 CMND: 197***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39527 |
Họ tên:
Trương Thế Sáng
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 044******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39528 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thắng
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 079******877 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Kỹ thuật Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 39529 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 056******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39530 |
Họ tên:
Phạm Phước Phu
Ngày sinh: 10/12/1976 Thẻ căn cước: 046******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39531 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 18/04/1991 CMND: 215***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39532 |
Họ tên:
Lê Chí Tâm
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 084******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39533 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 044******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39534 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Quang Tiến
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 025***051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 39535 |
Họ tên:
Nguyễn Thẩm
Ngày sinh: 21/11/1960 Thẻ căn cước: 045******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39536 |
Họ tên:
Hà Hữu Phước
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 084******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39537 |
Họ tên:
Võ Văn Ngươn
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 084******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39538 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài Thương
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 084******435 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 39539 |
Họ tên:
Thái Bằng
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 084******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39540 |
Họ tên:
Dương Minh Tơ
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 084******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
