Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39501 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 080******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39502 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tưởng
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 046******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39503 |
Họ tên:
Mã Minh Đức
Ngày sinh: 08/01/1997 Thẻ căn cước: 079******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39504 |
Họ tên:
Lê Sơn Hạ
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 092******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39505 |
Họ tên:
Phùng Thái Sơn
Ngày sinh: 23/07/1973 Thẻ căn cước: 033******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 39506 |
Họ tên:
Lê Trung Quí
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 049******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39507 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 082******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39509 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 042******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39510 |
Họ tên:
Trần Thiện Phương
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 060******747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39511 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 049******946 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39512 |
Họ tên:
Lương Chí Công
Ngày sinh: 26/04/1997 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39513 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Long
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 049******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39514 |
Họ tên:
Đặng Mai Anh
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 39515 |
Họ tên:
Lê Đức Mẫn
Ngày sinh: 05/11/1993 CMND: 201***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 39516 |
Họ tên:
Trần Tiến Lợi
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 049******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 39517 |
Họ tên:
Trần Văn Bảo
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 045******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 39518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 045******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39519 |
Họ tên:
Lê Đức Cương
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 045******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39520 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dũng
Ngày sinh: 20/09/1972 Thẻ căn cước: 045******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
