Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39481 |
Họ tên:
Ngô Cự Hưng
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 215***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39482 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Minh Thành
Ngày sinh: 28/01/1994 CMND: 363***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39483 |
Họ tên:
Phạm Trung Nguyên
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 052******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39484 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Xuân Nhật
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 051******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39485 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 052******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39486 |
Họ tên:
Ngô Viết Lãm
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 051******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39487 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tú
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 054******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39488 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 261***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39489 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/06/1995 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39490 |
Họ tên:
Hồ Trọng Sơn
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39491 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Khánh
Ngày sinh: 18/11/1992 Thẻ căn cước: 056******149 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39492 |
Họ tên:
Chu Nguyên Thái
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 066******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39493 |
Họ tên:
Bùi Lê Minh Quốc
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 077******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39494 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 015******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39495 |
Họ tên:
Đoàn Sinh Niên
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 052******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 39496 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chung
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 39497 |
Họ tên:
Thái Bá Vĩnh
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý XD |
|
||||||||||||
| 39498 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đức
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 052******356 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 39499 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 052******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39500 |
Họ tên:
Hà Trọng Đại
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 052******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
