Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39441 |
Họ tên:
Trần Thanh Thuận
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 048******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39442 |
Họ tên:
Châu Thế Bảo
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 089******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39443 |
Họ tên:
Lưu Thanh Điền
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 091******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39444 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 09/05/1985 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39445 |
Họ tên:
Đào Trung Kiên
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 034******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 036******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 39447 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 031******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39448 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thành
Ngày sinh: 19/12/1993 Thẻ căn cước: 052******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39449 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 030******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39450 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39451 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Duy
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39452 |
Họ tên:
Đậu Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 040******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39453 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hoàn
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 39454 |
Họ tên:
Bùi Quang Lĩnh
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: _04*******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39455 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 026******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39456 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1974 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39457 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hà
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39458 |
Họ tên:
Lương Văn Chinh
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện Lạnh Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39459 |
Họ tên:
Lại Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 019******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39460 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tiến
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 027******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
