Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39381 |
Họ tên:
Lâm Minh Viễn
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 051******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 39382 |
Họ tên:
Trần Đình Khôi
Ngày sinh: 07/06/1997 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 39383 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Phương
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 083******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39384 |
Họ tên:
Phan Văn Sữu
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 046******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 39385 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Quý
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39386 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hải
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 064******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39387 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng Thưởng
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 064******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39388 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 045******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39389 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Đức
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 064******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 39390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 052******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39391 |
Họ tên:
Trần Như Bình
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 058******503 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 39392 |
Họ tên:
Phan Thái Quân
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 058******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KTXDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 39393 |
Họ tên:
Võ Đức Phi
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 058******309 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 39394 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 058******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 39395 |
Họ tên:
Lâm Hữu Quốc
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 058******576 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 39396 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Tiệp
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 058******277 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 39397 |
Họ tên:
Phan Anh Phong
Ngày sinh: 22/07/1994 Thẻ căn cước: 077******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 39398 |
Họ tên:
Võ Minh Nhật
Ngày sinh: 15/12/1994 CMND: 187***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39399 |
Họ tên:
Dương Văn Đăng
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 024******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 39400 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 037******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
