Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3921 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3922 |
Họ tên:
Lương Trần Nghĩa
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 096******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3923 |
Họ tên:
Lâm Sanh
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 084******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3924 |
Họ tên:
Lê Xuân Tràng
Ngày sinh: 18/03/1968 Thẻ căn cước: 089******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3925 |
Họ tên:
Phan Ngọc Phúc
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 068******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3926 |
Họ tên:
Kiên Thanh Phong
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 084******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3927 |
Họ tên:
Trần Tấn Quốc
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 082******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3928 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 096******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3929 |
Họ tên:
Huỳnh Đổ Ngọc Quyên
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 086******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3930 |
Họ tên:
Lâm Trường Thịnh
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 084******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3931 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 045******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3932 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quí
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 054******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3933 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Bảo
Ngày sinh: 03/01/1999 Thẻ căn cước: 060******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3934 |
Họ tên:
Phan Thanh Giảng
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: 082******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 3935 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 077******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 3936 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Dũng Chinh
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 070******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3937 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khôi
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 083******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 038******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 3939 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Son
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 089******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3940 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 068******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
