Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3921 |
Họ tên:
Hoàng Thị Loan
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3922 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 044******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3923 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 045******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 3924 |
Họ tên:
Lê Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 045******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3925 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 044******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 3926 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 045******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3927 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 044******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 3928 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 045******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3929 |
Họ tên:
Trần Quân
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 022******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3930 |
Họ tên:
Đỗ Duy Quân
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3931 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chung
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 012******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3932 |
Họ tên:
Lò Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 012******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3933 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3934 |
Họ tên:
Lìm Văn Soan
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 012******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 3935 |
Họ tên:
Lê Văn Lập
Ngày sinh: 17/07/1999 Thẻ căn cước: 038******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3936 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vang
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật Đức
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 038******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3938 |
Họ tên:
Hoàng Văn Biện
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3939 |
Họ tên:
Lê Văn Tín
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 012******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3940 |
Họ tên:
Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 038******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
