Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39361 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toại
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39362 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Viên
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 39363 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 038******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 39364 |
Họ tên:
Đàm Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 39365 |
Họ tên:
Dương Thị Dung
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39366 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Bình
Ngày sinh: 28/04/1979 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 39367 |
Họ tên:
_Lê Hữu Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1974 Thẻ căn cước: _03*******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39368 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 036******215 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 39369 |
Họ tên:
Phan Bảo Ngọc
Ngày sinh: 17/01/1979 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 39370 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39371 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Hải
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39372 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiến
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 034******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39373 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 051******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39374 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39375 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 079******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39376 |
Họ tên:
Trần Văn Được
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 075******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39377 |
Họ tên:
Hoàng Mùi
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 066******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39378 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Kỳ
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 215***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39379 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39380 |
Họ tên:
Đào Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1996 Thẻ căn cước: 033******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
