Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
39361 Họ tên: Nguyễn Duy Toại
Ngày sinh: 28/02/1992
Thẻ căn cước: 034******913
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173070 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
HTL-00173070 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39362 Họ tên: Nguyễn Thọ Viên
Ngày sinh: 13/11/1992
Thẻ căn cước: 038******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173069 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
HTL-00173069 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/08/2028
39363 Họ tên: Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 14/12/1992
Thẻ căn cước: 038******254
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
HTL-00173068 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/08/2028
39364 Họ tên: Đàm Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1992
Thẻ căn cước: 034******870
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173067 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39365 Họ tên: Dương Thị Dung
Ngày sinh: 19/03/1987
Thẻ căn cước: 001******551
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173066 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39366 Họ tên: Nguyễn Trần Bình
Ngày sinh: 28/04/1979
Thẻ căn cước: 001******269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173065 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 29/08/2028
39367 Họ tên: _Lê Hữu Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1974
Thẻ căn cước: _03*******491
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173064 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
KTE-00173064 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 18/09/2028
39368 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/10/1989
Thẻ căn cước: 036******215
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173063 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/08/2028
39369 Họ tên: Phan Bảo Ngọc
Ngày sinh: 17/01/1979
Thẻ căn cước: 001******284
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173062 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39370 Họ tên: Nguyễn Khắc
Ngày sinh: 05/09/1980
Thẻ căn cước: 001******557
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173061 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39371 Họ tên: Bùi Tuấn Hải
Ngày sinh: 21/07/1985
Thẻ căn cước: 001******849
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173060 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39372 Họ tên: Hoàng Văn Hiến
Ngày sinh: 12/08/1977
Thẻ căn cước: 034******523
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173059 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39373 Họ tên: Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 25/01/1991
Thẻ căn cước: 051******764
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173058 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
39374 Họ tên: Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 31/07/1997
Thẻ căn cước: 042******170
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173057 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/08/2028
HCM-00173057 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
39375 Họ tên: Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 05/06/1982
Thẻ căn cước: 079******462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173056 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
HCM-00173056 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/08/2028
39376 Họ tên: Trần Văn Được
Ngày sinh: 23/11/1986
Thẻ căn cước: 075******726
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173055 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp II 30/08/2028
HCM-00173055 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
39377 Họ tên: Hoàng Mùi
Ngày sinh: 27/02/1994
Thẻ căn cước: 066******826
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173054 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/08/2028
39378 Họ tên: Huỳnh Xuân Kỳ
Ngày sinh: 12/10/1994
CMND: 215***845
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173053 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
HCM-00173053 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
39379 Họ tên: Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 14/02/1989
Thẻ căn cước: 036******478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173052 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/08/2028
39380 Họ tên: Đào Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 14/08/1996
Thẻ căn cước: 033******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00173051 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/08/2028
CTN-00173051 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 05/02/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn