Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
39341 Họ tên: Lê Quang Linh
Ngày sinh: 21/05/1998
Thẻ căn cước: 026******582
Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00173090 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông. III 18/08/2028
39342 Họ tên: Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 09/02/1980
Thẻ căn cước: 026******613
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00173089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 18/08/2028
VIP-00173089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 18/08/2028
39343 Họ tên: Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 08/04/1985
Thẻ căn cước: 026******694
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng cầu hầm/ Kỹ sư ngành Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00173088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 18/08/2028
VIP-00173088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) III 18/08/2028
39344 Họ tên: Ngô Quốc Chinh
Ngày sinh: 18/04/1996
Thẻ căn cước: 075******183
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00173087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 28/08/2028
DON-00173087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 28/08/2028
39345 Họ tên: Phạm Xuân Trí
Ngày sinh: 23/10/1989
Thẻ căn cước: 058******945
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00173086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2028
DON-00173086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2028
39346 Họ tên: Nguyễn Hồng Quảng
Ngày sinh: 01/11/1984
Thẻ căn cước: 036******298
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00173085 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 28/08/2028
DON-00173085 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 28/08/2028
39347 Họ tên: Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 13/02/1977
Thẻ căn cước: 031******432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173084 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39348 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 23/10/1993
Thẻ căn cước: 034******243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thu hồi theo Quyết định số 04/QĐ-HTL ngày 17/01/2024 của Hội Thủy lợi Việt Nam (Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều)) II 29/08/2028
39349 Họ tên: Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/10/1985
Thẻ căn cước: 001******128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173082 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39350 Họ tên: Trần Tăng Nguyên
Ngày sinh: 10/12/1980
Thẻ căn cước: 031******134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173081 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39351 Họ tên: Vũ Thái Long
Ngày sinh: 24/08/1977
Thẻ căn cước: 001******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173080 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39352 Họ tên: Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 19/08/1979
Thẻ căn cước: 038******216
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173079 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39353 Họ tên: Phạm Chí Trung
Ngày sinh: 25/08/1979
Thẻ căn cước: 030******884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
HTL-00173078 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39354 Họ tên: Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 08/08/1993
Thẻ căn cước: 033******848
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173077 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/08/2028
39355 Họ tên: Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/07/1984
Thẻ căn cước: 027******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
HNT-00173076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 23/12/2029
39356 Họ tên: Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 30/12/1990
Thẻ căn cước: 038******239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173075 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 29/08/2028
39357 Họ tên: Lê Văn Chín
Ngày sinh: 01/01/1979
Thẻ căn cước: 030******180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173074 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39358 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/09/1974
Thẻ căn cước: 001******228
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173073 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39359 Họ tên: Vũ Hoàng Nam
Ngày sinh: 10/09/1971
Thẻ căn cước: 030******658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173072 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
39360 Họ tên: Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 11/01/1976
Thẻ căn cước: 033******460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00173071 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 29/08/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn