Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39341 |
Họ tên:
Lê Quang Linh
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 026******582 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39342 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 026******613 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39343 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 026******694 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng cầu hầm/ Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39344 |
Họ tên:
Ngô Quốc Chinh
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 075******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39345 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trí
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 058******945 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 39346 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quảng
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 13/02/1977 Thẻ căn cước: 031******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39348 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39350 |
Họ tên:
Trần Tăng Nguyên
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 031******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39351 |
Họ tên:
Vũ Thái Long
Ngày sinh: 24/08/1977 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39352 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 39353 |
Họ tên:
Phạm Chí Trung
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 39354 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 027******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 39356 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 038******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39357 |
Họ tên:
Lê Văn Chín
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 030******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 39358 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/09/1974 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 39359 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Nam
Ngày sinh: 10/09/1971 Thẻ căn cước: 030******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39360 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 11/01/1976 Thẻ căn cước: 033******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
