Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39321 |
Họ tên:
Lê Cẩm Hùng
Ngày sinh: 09/01/1993 Hộ chiếu: C46**691 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39322 |
Họ tên:
Hồ Văn Thức
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 052******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39323 |
Họ tên:
Lê Tuấn Nam
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 070******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39324 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải Phi
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 074******625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 39325 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Sung
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 066******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39326 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Kha
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 052******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 39327 |
Họ tên:
Võ Hạ Thanh Hoà
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 079******116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39328 |
Họ tên:
Trần Đỗ Bão
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 068******444 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 39329 |
Họ tên:
Trần Văn Năm
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 052******487 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39330 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Gái
Ngày sinh: 27/06/1983 Thẻ căn cước: 072******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39331 |
Họ tên:
Phạm Văn Nang
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 094******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 39332 |
Họ tên:
Mai Văn Tựu
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 086******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39333 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhất
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 095******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39334 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 39335 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 014******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39336 |
Họ tên:
Nguyễn Phồn Vinh
Ngày sinh: 30/12/1966 Thẻ căn cước: 036******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39337 |
Họ tên:
Nguyễn Trác Sơn
Ngày sinh: 01/11/1997 Thẻ căn cước: 014******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39338 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 017******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39339 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tâm
Ngày sinh: 15/03/1963 Thẻ căn cước: 072******812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39340 |
Họ tên:
Lê Văn Nhịn
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 087******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
