Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39301 |
Họ tên:
Trương Hoàng Long
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39302 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 030******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39303 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 39304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 049******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39305 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giỏi
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 051******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 39306 |
Họ tên:
Danh Thành
Ngày sinh: 21/03/1989 Thẻ căn cước: 091******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39307 |
Họ tên:
Võ Quang Nhân
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 083******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39308 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 084******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39309 |
Họ tên:
Võ Hải Đăng
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 040******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 39310 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39311 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Niên
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 040******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 39312 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoài
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 39313 |
Họ tên:
Lê Kim Khánh
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39314 |
Họ tên:
Hồ Xuân Sa
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 040******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 040******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39316 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Long
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 040******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 39317 |
Họ tên:
Cao Anh Hùng
Ngày sinh: 03/03/1969 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 39318 |
Họ tên:
Trần Văn Sắc
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 040******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39319 |
Họ tên:
Phạm Cao Khải
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 036******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39320 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 054******380 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
