Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39281 |
Họ tên:
Phùng Khắc Đức
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39282 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39283 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 39284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uyển
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39285 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quyết
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39286 |
Họ tên:
Vương Văn Chức
Ngày sinh: 06/05/1980 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39287 |
Họ tên:
Chế Thị Ngọc Trâm
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 038******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39288 |
Họ tên:
Trần Thị Ngân
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 024******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 39289 |
Họ tên:
Lê Tấn Tín
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 052******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 39290 |
Họ tên:
_Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 19/05/1966 Thẻ căn cước: _03*******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39291 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thắng
Ngày sinh: 22/05/1963 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39292 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Kiện
Ngày sinh: 25/09/1974 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39293 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thương
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 39294 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Phúc
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39295 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 39296 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 39297 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thắng
Ngày sinh: 03/05/1975 Thẻ căn cước: 033******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39298 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 11/03/1976 Thẻ căn cước: 015******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 39299 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thế
Ngày sinh: 02/11/1974 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39300 |
Họ tên:
Phùng Minh Hiển
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
