Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39261 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thu
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39262 |
Họ tên:
Lê Nam Hải
Ngày sinh: 02/12/1977 Thẻ căn cước: 035******147 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện - điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 39263 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 052******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39264 |
Họ tên:
Mai Xuân Phước
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 066******102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39265 |
Họ tên:
Tô Trần Anh Kha
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 079******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 39266 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 079******943 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 39267 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39269 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tưởng
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 027******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39270 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 035******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39271 |
Họ tên:
Lê Quang Tưởng
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 024******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39272 |
Họ tên:
Trịnh Đình Khuê
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 174***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39273 |
Họ tên:
Hán Thành Công
Ngày sinh: 13/10/1974 Thẻ căn cước: 027******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39274 |
Họ tên:
Đồng Văn Huynh
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39275 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39276 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 037******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39277 |
Họ tên:
Đỗ Viết Cường
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biện
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39279 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 03/06/1994 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39280 |
Họ tên:
Cấn Hải Trí
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
