Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39241 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hậu
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 049******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39242 |
Họ tên:
Huỳnh Thật Nhân
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 049******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39243 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39244 |
Họ tên:
Đặng Văn Hồng
Ngày sinh: 14/02/1965 Thẻ căn cước: 049******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39245 |
Họ tên:
Ngô Văn Phương
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 079******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39246 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 049******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39247 |
Họ tên:
Văn Bá Minh Trung
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 045******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39248 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 042******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39249 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 048******388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 39250 |
Họ tên:
Trương Hoàng Vũ
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 048******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39251 |
Họ tên:
Phạm Thành Nghĩa
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 049******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39252 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Hóa
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 052******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 39253 |
Họ tên:
Phan Thiên Long
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 064******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39254 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 049******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 39255 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 031******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39256 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Yến
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 022******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39257 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Vương
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 031******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 39258 |
Họ tên:
Lê Thành Lê
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 031******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39259 |
Họ tên:
Lương Xuân Thụy
Ngày sinh: 27/12/1977 Thẻ căn cước: 031******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 39260 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 031******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
