Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39221 |
Họ tên:
Trần Minh Định
Ngày sinh: 26/12/1979 Thẻ căn cước: 072******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39222 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LỘC
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 079******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39223 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 082******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39224 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đức Huy
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39225 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 18/05/1981 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 39226 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mỹ
Ngày sinh: 08/05/1984 Hộ chiếu: 095*******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39227 |
Họ tên:
Lương Văn Hướng
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 042******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 39228 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vương
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 066******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39229 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 095******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39230 |
Họ tên:
Châu Hoàng Thu
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 075******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39231 |
Họ tên:
Võ Duy Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 051******787 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39232 |
Họ tên:
Lê Đình Vũ
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 052******922 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 39233 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Duy
Ngày sinh: 04/07/1981 Thẻ căn cước: 056******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 39234 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 056******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39235 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 056******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39236 |
Họ tên:
Võ Trang Thắng
Ngày sinh: 16/02/1976 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39237 |
Họ tên:
_Lê Quang Nghĩa
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: _04*******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39238 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 004******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 39239 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 049******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39240 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mộc Chân
Ngày sinh: 22/06/1995 Thẻ căn cước: 049******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
