Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39201 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Hùng
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 075******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39202 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 044******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 39203 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đăng
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 075******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39204 |
Họ tên:
Dương Minh Huy
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 052******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39205 |
Họ tên:
Võ Phan Quang Thời
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 048******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 39206 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 086******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39207 |
Họ tên:
Nguyễn Huy An
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 077******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 39208 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 087******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 39209 |
Họ tên:
Võ Tấn Lộc
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 080******131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 39210 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 052******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 39211 |
Họ tên:
Phạm Bá Linh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 049******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 39212 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hương
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 052******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 39213 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Minh Trí
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 087******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 39214 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Bảo Long
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 082******089 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 39215 |
Họ tên:
Nguyễn Hoà Hải
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 079******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39216 |
Họ tên:
Trần Xuân Viên
Ngày sinh: 26/03/1978 Thẻ căn cước: 049******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39217 |
Họ tên:
Mai Xuân Quang
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39218 |
Họ tên:
Võ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 007******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 39219 |
Họ tên:
Trần Hoài Phúc
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 39220 |
Họ tên:
TRẦN NGUYÊN BÌNH
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 079******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
