Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39181 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 30/05/1999 Thẻ căn cước: 093******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 39182 |
Họ tên:
Mai Phước Hương
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 082******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39183 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hằng
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39184 |
Họ tên:
Lê Bá Sơn
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 038******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 39185 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 172***783 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 39186 |
Họ tên:
Cao Bá Thành
Ngày sinh: 26/12/1977 Thẻ căn cước: 011******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39187 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 002******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39188 |
Họ tên:
Bùi Thị Thuý Quyên
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 39189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 027******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 39190 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Hải
Ngày sinh: 10/04/1971 Thẻ căn cước: 051******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 39191 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Trưởng
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 095******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 39192 |
Họ tên:
Võ Đắc Tiến
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 075******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 39193 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 096******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 39194 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 051******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 39195 |
Họ tên:
Ngô Văn Khoa
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 39196 |
Họ tên:
Võ Tấn Thể
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 051******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 39197 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 066******188 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39198 |
Họ tên:
Phan Tống Ngọc
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 051******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 39199 |
Họ tên:
Võ Hồ Thy Hàn
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 079******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 39200 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Anh
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 079******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
