Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3901 |
Họ tên:
Trần Hữu Quân
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 031******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3902 |
Họ tên:
Hà Đức Quyền
Ngày sinh: 21/03/1982 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viện
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 024******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3904 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3905 |
Họ tên:
Đặng Văn Hảo
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 035******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 3906 |
Họ tên:
Phạm Tràng Quang
Ngày sinh: 28/02/1997 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3907 |
Họ tên:
Đoàn Đức Tiên
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3908 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 16/10/2001 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 3909 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3910 |
Họ tên:
Ngô Văn Trường
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3911 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Anh
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3912 |
Họ tên:
Mai Hiển Hiệu
Ngày sinh: 30/12/1999 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3913 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 035******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3914 |
Họ tên:
Trần Cao Kỳ
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3915 |
Họ tên:
Phạm Khương Duy
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3916 |
Họ tên:
Bạch Thị Duyên
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3917 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3918 |
Họ tên:
Trần Thị Yến
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3919 |
Họ tên:
Trần Trọng Hùng
Ngày sinh: 23/08/2000 Thẻ căn cước: 036******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3920 |
Họ tên:
Đào Thế Hiển
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 035******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
