Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 39161 |
Họ tên:
Phan Văn Tân
Ngày sinh: 10/11/1994 CMND: 215***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39162 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 087******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39163 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Chăm
Ngày sinh: 11/07/1994 Hộ chiếu: 215**613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 39164 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 079******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 39165 |
Họ tên:
La Văn Lân
Ngày sinh: 01/12/1994 CMND: 215***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 39166 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Quốc
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 095******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 39167 |
Họ tên:
Lý Văn Việt
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******942 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39168 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 086******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 39169 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Còn
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 095******429 Trình độ chuyên môn: Trung cấp phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 39170 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 095******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39171 |
Họ tên:
Lưu Phước Ngân
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 095******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39172 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 15/05/1977 Hộ chiếu: 092*******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 39173 |
Họ tên:
Trần Trọng Tâm
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 095******190 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 39174 |
Họ tên:
Mai Thanh Phú Tân
Ngày sinh: 09/01/1975 Thẻ căn cước: 095******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 39175 |
Họ tên:
Trần Kim Hiền
Ngày sinh: 21/01/1975 Thẻ căn cước: 095******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 39176 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quốc
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 095******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 39177 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1980 Thẻ căn cước: 095******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 39178 |
Họ tên:
Lâm Tấn Khương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 39179 |
Họ tên:
Ninh Quốc Trí
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 095******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 39180 |
Họ tên:
Cao Hữu Lý
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 091******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
